Bản dịch của từ 𦧜 trong tiếng Việt

𦧜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𦧜 (Danh từ)

01

Chữ dùng để chỉ 'lưỡi', bộ phận trong miệng giúp nếm và nói chuyện (nhớ câu 'lưỡi liếm ly' để dễ nhớ).

喃字。读音lưỡi,舌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦧜
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LƯỠI】
Hình thái radical:
⿰,舌,吏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨乚一一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép