Bản dịch của từ 𦧡 trong tiếng Việt
𦧡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𦧡 (Danh từ)
【yǎn】
01
Ánh lửa, tia lửa sáng chói như trong câu 'lửa bập bùng sáng rực', giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh ngọn lửa cháy sáng.
火光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ dùng trong từ ghép 【舚~】, xem chữ “舚” để hiểu thêm (giúp liên tưởng qua việc tra cứu chữ liên quan).
【舚~】见“舚”。
Ví dụ
