Bản dịch của từ 𦧡 trong tiếng Việt

𦧡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦧡 (Danh từ)

yǎn
01

Ánh lửa, tia lửa sáng chói như trong câu 'lửa bập bùng sáng rực', giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh ngọn lửa cháy sáng.

火光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong từ ghép 【~】, xem chữ “” để hiểu thêm (giúp liên tưởng qua việc tra cứu chữ liên quan).

【舚~】见“舚”。

Ví dụ
𦧡
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
𤌜
Hình thái radical:
⿰,炎,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép