Bản dịch của từ 𦧫 trong tiếng Việt

𦧫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𦧫 (Động từ)

shì
01

Cùng nghĩa với '' (liếm, liếm láp như con mèo liếm lông).

同“舐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦧫
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舌,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép