Bản dịch của từ 𦧮 trong tiếng Việt

𦧮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

𦧮 (Động từ)

jiá
01

Hình ảnh thè lưỡi ra ngoài (như trẻ con lè lưỡi nghịch ngợm)

舌出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦧮
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁ】
Hình thái radical:
⿰,舌,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一丶丶乚丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép