Bản dịch của từ 𦧲 trong tiếng Việt

𦧲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𦧲 (Động từ)

luó
01

(phương ngữ Quảng Đông) nhổ nước bọt, chảy nước miếng; làm phiền, quấy rầy (như tiếng 'lao' nhè nhẹ)

〈方〉吐。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦧲
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LAO】
Hình thái radical:
⿰,舌,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨乚一丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép