Bản dịch của từ 𦧷 trong tiếng Việt

𦧷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦧷 (Động từ)

liǎn
01

(phương ngữ) dùng lưỡi liếm, như liếm môi, liếm lưỡi, hoặc miệng liếm liếm

〈方言〉用舌头舔:𦧗嘴 lem2zeoi2;𦧗脷 lem2leoi6;嘴𦧗𦧗zeoi2lem2lem2

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦧷
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỆM】
Hình thái radical:
⿰,舌,廉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨乚一丶一丿丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép