ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦧷
Bảng phân tích âm vị 𦧷
Liǎn
(phương ngữ) dùng lưỡi liếm, như liếm môi, liếm lưỡi, hoặc miệng liếm liếm
〈方言〉用舌头舔:𦧗嘴 lem2zeoi2;𦧗脷 lem2leoi6;嘴𦧗𦧗zeoi2lem2lem2
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép