Bản dịch của từ 𦨀 trong tiếng Việt

𦨀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋN/AN/AN/A

𦨀 (Danh từ)

shùn
01

Giống như chữ , tên một vị vua hiền minh trong lịch sử Trung Hoa (dễ nhớ như 'thuận' với 'thuận lợi').

同“舜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦨀
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Hình thái radical:
⿳,⿲,木,夕,木,一,舛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶一丨丿丶一丨丿丶一丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép