Bản dịch của từ 𦨃 trong tiếng Việt

𦨃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𦨃 (Tính từ)

huáng
01

Giống như chữ “𤯷”, thường dùng để chỉ màu vàng hoặc tên riêng liên quan đến hoàng kim, hoàng hôn (nhớ từ 'hoàng' trong hoàng đế, vàng rực rỡ)

同“𤯷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦨃
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,䑞,⿱,𡳿,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丶丿丿丶丶丿丿丶乚丿乚丶一乚丨丨乚丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép