Bản dịch của từ 𦨅 trong tiếng Việt

𦨅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𦨅 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' (múa), dùng để chỉ hành động nhảy múa, thường thấy trong các điệu múa truyền thống Việt Nam như múa lân, múa rối nước.

同“舞”。〔关键文献〕:原《异体字表》所收字形作“~”。——来自台湾异体字网站。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦨅
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𣞤,舛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一一丨丨一丿丶一丨丿丶一丨丿丶丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép