Bản dịch của từ 𦨉 trong tiếng Việt

𦨉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𦨉 (Tính từ)

01

Thuyền chạy không ổn định, lắc lư như đang 'vụ' (rụng rời) trên sóng.

船行不平稳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦨉
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
䑢, 仡
Hình thái radical:
⿰,舟,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép