Bản dịch của từ 𦨎 trong tiếng Việt

𦨎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𦨎 (Danh từ)

01

Lên thuyền, lên tàu (hành động đi thuyền).

就舟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loại thuyền (giống như tên riêng của thuyền).

船名。

Ví dụ
𦨎
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,舟,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép