Bản dịch của từ 𦨐 trong tiếng Việt

𦨐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𦨐 (Danh từ)

tái
01

Giống như chữ , chỉ một loại thuyền nhỏ (nhớ câu: 'Thái thuyền nhỏ trên sông')

同“舦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦨐
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép