Bản dịch của từ 𦨑 trong tiếng Việt

𦨑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chài

ㄔㄞˋN/AN/AN/A

𦨑 (Danh từ)

chài
01

(〈越南〉) Đọc là 'chài', chỉ loại thuyền đánh cá nhỏ, quen thuộc với người dân ven biển Việt Nam.

〈越南释义〉读音chài,渔船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦨑
Bính âm:
【chài】【ㄔㄞˋ】【SÁI】
Hình thái radical:
⿰,舟,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép