Bản dịch của từ 𦨙 trong tiếng Việt

𦨙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

𦨙 (Danh từ)

01

Đồ trang trí trên thuyền, như hoa văn hay phù điêu làm đẹp cho tàu (giúp nhớ: 'rì' như 'rìa' thuyền có trang trí).

船上的装饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦨙
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Hình thái radical:
⿰,舟,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép