ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦨞
Bảng phân tích âm vị 𦨞
Háng
Giống chữ “航” (hàng) nghĩa là đi lại trên nước hoặc trên trời, dễ nhớ như câu 'đi thuyền hàng ngày trên sông'
同“航”。《新撰字镜》:“航、~、𦨵,三同。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép