Bản dịch của từ 𦨞 trong tiếng Việt

𦨞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𦨞 (Động từ)

háng
01

Giống chữ “” (hàng) nghĩa là đi lại trên nước hoặc trên trời, dễ nhớ như câu 'đi thuyền hàng ngày trên sông'

同“航”。《新撰字镜》:“航、~、𦨵,三同。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦨞
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Hình thái radical:
⿰,舟,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép