Bản dịch của từ 𦨢 trong tiếng Việt

𦨢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𦨢 (Danh từ)

01

〔~〕chiếc thuyền chiến (nhớ đến 'đệ' như người em chiến đấu trên sông nước).

〔~艡〕战船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦨢
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
䑭, 𦨝, 𦨠
Hình thái radical:
⿰,舟,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép