Bản dịch của từ 𦨤 trong tiếng Việt

𦨤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

𦨤 (Động từ)

yǒng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (bơi lội, nhớ câu vè 'vịnh vợi nước trong' để dễ nhớ).

同“泳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ việc tàu thuyền di chuyển trên nước (nhớ câu 'tàu vịnh vợi lướt sóng').

船行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦨤
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
𦨺, 𦨬
Hình thái radical:
⿰,永,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶乚乚丿丶丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép