Bản dịch của từ 𦨤 trong tiếng Việt
𦨤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𦨤 (Động từ)
【yǒng】
01
Cùng nghĩa với chữ “泳” (bơi lội, nhớ câu vè 'vịnh vợi nước trong' để dễ nhớ).
同“泳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ việc tàu thuyền di chuyển trên nước (nhớ câu 'tàu vịnh vợi lướt sóng').
船行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
