Bản dịch của từ 𦨫 trong tiếng Việt

𦨫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𦨫 (Danh từ)

píng
01

〔~~〕còn gọi là “平基” hoặc “平几”. Chỉ tấm ván có thể di động trên mũi và đuôi thuyền gỗ, giống như mặt sàn nhỏ, giúp thuyền thêm chắc chắn (như tấm ván “bình” trên thuyền). Đây là chữ biến thể của “平基”.

〔~~〕,又作“平基”和“平几”。指木船船头船尾上可活动的舱面板,木板。乃“平基”二字的增旁俗字。见周志锋“评第二版《汉语大字典》”和《大字典论稿》。

Ví dụ
𦨫
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰,舟,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép