Bản dịch của từ 𦨫 trong tiếng Việt
𦨫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𦨫 (Danh từ)
【píng】
01
〔~~〕còn gọi là “平基” hoặc “平几”. Chỉ tấm ván có thể di động trên mũi và đuôi thuyền gỗ, giống như mặt sàn nhỏ, giúp thuyền thêm chắc chắn (như tấm ván “bình” trên thuyền). Đây là chữ biến thể của “平基”.
〔~~〕,又作“平基”和“平几”。指木船船头船尾上可活动的舱面板,木板。乃“平基”二字的增旁俗字。见周志锋“评第二版《汉语大字典》”和《大字典论稿》。
Ví dụ
