Bản dịch của từ 𦨭 trong tiếng Việt
𦨭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𦨭 (Danh từ)
【pí】
01
Chữ dùng trong tên địa danh ở Việt Nam, ví dụ như trong từ “丐𦨭” (tên địa danh cụ thể). (Gợi nhớ: chữ này như một phần của tên riêng, giúp phân biệt địa điểm)
越南地名用字。如“丐~”。
Ví dụ
02
Thân tàu, phần thân chính của con thuyền. (Hình dung thân tàu vững chắc như chiếc bì lớn)
船体。
Ví dụ
