Bản dịch của từ 𦨭 trong tiếng Việt

𦨭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𦨭 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên địa danh ở Việt Nam, ví dụ như trong từ “丐𦨭” (tên địa danh cụ thể). (Gợi nhớ: chữ này như một phần của tên riêng, giúp phân biệt địa điểm)

越南地名用字。如“丐~”。

Ví dụ
02

Thân tàu, phần thân chính của con thuyền. (Hình dung thân tàu vững chắc như chiếc bì lớn)

船体。

Ví dụ
𦨭
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,舟,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép