ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦨮
Bảng phân tích âm vị 𦨮
Dài
〈phương ngữ〉 Người lái đò, người chèo thuyền (như 'đãi' chèo lái qua sông).
〈方言〉舵手,艄公。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
〈xuất hiện trong tên người Đài Loan〉
〈见于台湾人名〉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép