Bản dịch của từ 𦨯 trong tiếng Việt

𦨯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄛˊN/AN/AN/A

𦨯 (Động từ)

01

Đi thuyền, chèo thuyền trên sông nước (nhớ đến hình ảnh chiếc thuyền lướt nhẹ trên mặt nước như tiếng 'hò' vang vọng).

舟行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦨯
Bính âm:
【hó】【ㄏㄛˊ】【HÒ】
Hình thái radical:
⿰,舟,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép