Bản dịch của từ 𦨱 trong tiếng Việt

𦨱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𦨱 (Danh từ)

jīn
01

Giống chữ “”, nghĩa là bến đò, nơi qua sông (nhớ câu: 'tân tân qua sông').

同“津”。渡口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦨱
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép