Bản dịch của từ 𦨳 trong tiếng Việt

𦨳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𦨳 (Danh từ)

01

Tên một loại thuyền (như tên riêng của chiếc thuyền).

船名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦨳
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿰,舟,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép