Bản dịch của từ 𦨹 trong tiếng Việt

𦨹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𦨹 (Danh từ)

wéi
01

𦨹艧〕một loại thuyền buồm (giống như thuyền nan có cánh buồm), dễ nhớ như 'vi' thuyền vươn buồm ra khơi.

〔~艧〕帆船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦨹
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,舟,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép