Bản dịch của từ 𦩀 trong tiếng Việt

𦩀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𦩀 (Danh từ)

jiǎ
01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ dùng trong từ '甲板' (boong tàu - nơi người ta đứng trên tàu). Nhớ như 'giáp' là lớp vỏ bảo vệ, như boong tàu che chắn cho tàu.

同“甲”,仅用于“甲板”一词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦩀
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Hình thái radical:
⿰,舟,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép