Bản dịch của từ 𦩍 trong tiếng Việt

𦩍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠN/AN/AN/A

𦩍 (Danh từ)

dāo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại thuyền nhỏ, dễ nhớ như 'đao' cắt nước)

同“舠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦩍
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
舠, 𦨣
Hình thái radical:
⿰,舟,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép