Bản dịch của từ 𦩗 trong tiếng Việt

𦩗

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

𦩗 (Đại từ)

zhèn
01

Tự xưng của vua, nghĩa là 'ta' (giống như 'trẫm' trong tiếng Việt, dùng để chỉ chính mình khi là vua)

同“朕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦩗
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẪM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép