Bản dịch của từ 𦩘 trong tiếng Việt

𦩘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𦩘 (Danh từ)

dìng
01

Con thuyền, chiếc tàu (như thuyền nhỏ để đi trên sông nước)

船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) Cái neo thuyền, dùng để giữ thuyền không trôi (giống như '')

〈方言〉同“碇”,船锚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦩘
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Hình thái radical:
⿰,舟,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丶乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép