Bản dịch của từ 𦩛 trong tiếng Việt

𦩛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇN/AN/AN/A

𦩛 (Danh từ)

guǒ
01

Gõ – tấm ván gỗ dùng để gõ tạo âm thanh (như tiếng gõ cửa).

〈越南释义〉读音gõ,木板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gụ – âm đọc chưa rõ nghĩa, có thể là âm thanh hoặc tên riêng.

〈越南释义〉读音gụ,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦩛
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Hình thái radical:
⿰,舟,具
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép