Bản dịch của từ 𦩜 trong tiếng Việt

𦩜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

𦩜 (Danh từ)

nuó
01

Tên một loại thuyền (giúp nhớ: 'Nặc' như 'nước' trên thuyền).

船名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦩜
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,舟,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép