Bản dịch của từ 𦩟 trong tiếng Việt
𦩟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𦩟 (Động từ)
【fú】
01
Giống chữ '服' (phục), nghĩa là dùng, mặc, hoặc làm việc; ví dụ như 'phục vụ' (làm việc cho ai), dễ nhớ vì 'phục' cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt.
同“服”。《集韻•屋韻》:“服,《説文》:‘用也。一曰車右騑所以舟旋。’从𠬝。一曰事也。或作𦩟。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
