Bản dịch của từ 𦩣 trong tiếng Việt

𦩣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𦩣 (Danh từ)

01

Thuyền, tàu (nhớ câu 'tàu thuyền ra khơi, gọi là kỵ')

船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦩣
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KỴ】
Các biến thể:
𦪈
Hình thái radical:
⿰,舟,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一一一丨乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép