Bản dịch của từ 𦩨 trong tiếng Việt

𦩨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𦩨 (Danh từ)

jīn
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ nơi bến đò, chỗ qua sông (nhớ câu “đi qua bến tân” để dễ nhớ).

同“津”。渡口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦩨
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
津, 𦩦
Hình thái radical:
⿰,舟,津
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丶丶乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép