Bản dịch của từ 𦩩 trong tiếng Việt

𦩩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

𦩩 (Động từ)

yìng
01

Gửi gắm, đặt niềm tin (như gửi trọn tâm tư)

寄托。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương tự như '', nghĩa là gả con gái đi lấy chồng (gửi con như gửi vàng)

同“媵”。送女儿出嫁。

Ví dụ
𦩩
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,⿱,龹,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丿一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép