Bản dịch của từ 𦩮 trong tiếng Việt

𦩮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𦩮 (Danh từ)

yuán
01

艚𦩮〕Loại thuyền cổ xưa, giống như chiếc thuyền nhỏ dùng để chở hàng trên sông (nhớ đến 'viên' như chiếc thuyền tròn trịa, dễ nhớ).

〔艚~〕古代的一种船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦩮
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,舟,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿丶丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép