Bản dịch của từ 𦩰 trong tiếng Việt

𦩰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

𦩰 (Danh từ)

01

Cái bè nhỏ làm bằng thân cây hoặc vật liệu nổi, dùng để chở người hoặc hàng hóa trên nước (nhớ đến hình ảnh chiếc bè phác phác trôi trên sông).

同“𥱼”。筏子。见《汉语大字典》(第二版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦩰
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁC】
Hình thái radical:
⿰,舟,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép