Bản dịch của từ 𦩵 trong tiếng Việt

𦩵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𦩵 (Danh từ)

jiàn
01

Tên một loại tàu thuyền (nhớ như 'kiện' tàu trên sông)

船名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦩵
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿰,舟,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép