Bản dịch của từ 𦩻 trong tiếng Việt

𦩻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊN/AN/AN/A

𦩻 (Danh từ)

cháo
01

Cùng nghĩa với “” (buổi sáng, triều đại); chữ cổ dùng để chỉ buổi sáng sớm, như trong câu “𦩻旦也” (𦩻 nghĩa là buổi sáng sớm). Hình tượng chữ gồm bộ “” (chỉ người) và âm “” (thuyền) tạo âm thanh, giúp nhớ là buổi sáng bắt đầu như thuyền xuôi dòng.

同“朝”。《説文•倝部》:“𦩻,旦也。从倝,舟聲。”《廣韻•宵韻》:“𦩻”,“朝”的古文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦩻
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𠦝,⿱,𠂉,舟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一一一丨丿一丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép