Bản dịch của từ 𦩻 trong tiếng Việt
𦩻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𦩻 (Danh từ)
【cháo】
01
Cùng nghĩa với “朝” (buổi sáng, triều đại); chữ cổ dùng để chỉ buổi sáng sớm, như trong câu “𦩻,旦也” (𦩻 nghĩa là buổi sáng sớm). Hình tượng chữ gồm bộ “倝” (chỉ người) và âm “舟” (thuyền) tạo âm thanh, giúp nhớ là buổi sáng bắt đầu như thuyền xuôi dòng.
同“朝”。《説文•倝部》:“𦩻,旦也。从倝,舟聲。”《廣韻•宵韻》:“𦩻”,“朝”的古文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
