Bản dịch của từ 𦩽 trong tiếng Việt

𦩽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇN/AN/AN/A

𦩽 (Danh từ)

shǒu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mũi tàu, phần đầu của con thuyền) – dễ nhớ như mũi thuyền vút nước, đầu tàu dẫn đường.

同“艏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦩽
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,𩠐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一乚乚乚一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép