Bản dịch của từ 𦪈 trong tiếng Việt

𦪈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/AN/AN/A

𦪈 (Động từ)

áo
01

(Tiếng Quảng Đông) quỳ xuống, hành động quỳ gối như trong lễ nghi hoặc tỏ lòng kính trọng (nhớ câu 'áo quỳ' để dễ liên tưởng).

同“𦩣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦪈
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
Các biến thể:
𣘢, 𦪰
Hình thái radical:
⿱,敖,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一乚丿丿一丿丶丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép