Bản dịch của từ 𦪌 trong tiếng Việt
𦪌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄨˊ ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𦪌 (Danh từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉Cách đọc 'のりあい' (nori ai) trong tiếng Nhật, dùng để chỉ việc đi chung thuyền như trong '藤川船~話' (câu chuyện đi chung thuyền Fujikawa năm 1727). (Gợi nhớ: 'nô lực' như cùng nhau cố gắng trên một chiếc thuyền)
〈日本释义〉读音のりあい。“藤川船~話(ふじかわぶね のりあいばなし)”是享保12年(1727)11月初演的歌舞伎的外题。
Ví dụ
