Bản dịch của từ 𦪎 trong tiếng Việt

𦪎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𦪎 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại thuyền nhỏ hoặc phương tiện đi lại trên nước (nhớ chữ này như 'phù' trôi trên nước).

同“艂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦪎
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚丶一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép