Bản dịch của từ 𦪏 trong tiếng Việt

𦪏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōng

ㄊㄨㄥN/AN/AN/A

𦪏 (Tính từ)

tōng
01

(〈越南释义〉 đọc là thong) Thong thả, thư thái như gió mát trong lành, dễ chịu như đi dạo trong vườn hoa.

〈越南释义〉读音thong,悠闲,悠闲的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦪏
Bính âm:
【tōng】【ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Hình thái radical:
⿰,舟,通
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一乚丶丿乚一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép