Bản dịch của từ 𦪕 trong tiếng Việt
𦪕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𦪕 (Danh từ)
【liáo】
01
Thuyền, chiếc thuyền nhỏ quen thuộc trên sông nước Việt Nam (như thuyền nan, thuyền nhỏ dài)
船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếc thuyền nhỏ và dài, thường dùng để chèo trên sông hoặc kênh rạch
船小而长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
