Bản dịch của từ 𦪕 trong tiếng Việt

𦪕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

𦪕 (Danh từ)

liáo
01

Thuyền, chiếc thuyền nhỏ quen thuộc trên sông nước Việt Nam (như thuyền nan, thuyền nhỏ dài)

船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiếc thuyền nhỏ và dài, thường dùng để chèo trên sông hoặc kênh rạch

船小而长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦪕
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿰,舟,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép