Bản dịch của từ 𦪖 trong tiếng Việt

𦪖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢN/AN/AN/A

𦪖 (Danh từ)

fān
01

Đồ trang trí trên tàu thuyền, như những chi tiết làm đẹp cho con thuyền (giúp nhớ: 'phàm' tàu có 'phàm' trang trí).

船上的装饰物。

Ví dụ
𦪖
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHÀM】
Hình thái radical:
⿰,舟,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép