Bản dịch của từ 𦪗 trong tiếng Việt

𦪗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

𦪗 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại thuyền hoặc vật liên quan đến thuyền (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'hằng' như 'hàng' thuyền trên sông)

同“艎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦪗
Bính âm:
【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,黃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép