Bản dịch của từ 𦪘 trong tiếng Việt

𦪘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𦪘 (Danh từ)

jué
01

Đầu mũi tàu (như mũi tàu quyết) – dễ nhớ như 'quyết' định đi đầu sóng gió.

~头船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cọc gỗ ngắn, giống như chiếc cọc nhỏ dùng để chặn hoặc làm điểm tựa (giống 'quyết' chốt).

同“橛”。短木桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦪘
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丿丶丿一乚丨丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép