Bản dịch của từ 𦪙 trong tiếng Việt

𦪙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𦪙 (Danh từ)

01

Cũng gọi là '', chỉ loại thuyền lớn, như chiếc thuyền to vững chãi trên sông nước.

同“䑽”,大船。

Ví dụ
02

Hai chiếc thuyền nối liền nhau như đôi bạn thân, dễ nhớ như câu 'tàu tàu nối tàu'.

两船并连。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦪙
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【TÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,翕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿丶一丨乚一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép