Bản dịch của từ 𦪜 trong tiếng Việt

𦪜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢN/AN/AN/A

𦪜 (Danh từ)

cān
01

〔đáy sâm〕gỗ lớn chạy dọc trong thân tàu chiến, như xương sống giữ vững thân tàu (giúp nhớ: 'sâm' như thân cây lớn làm nền cho tàu).

〔底~〕战舰内贯穿的大木。

Ví dụ
𦪜
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【SÂM】
Hình thái radical:
⿰,舟,叅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一乚丶乚丶乚丶丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép