Bản dịch của từ 𦪟 trong tiếng Việt

𦪟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𦪟 (Danh từ)

péng
01

〔~〕một loại thuyền nhỏ, dễ nhớ như 'bằng' thuyền trôi trên sông

〔~仔〕一种船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦪟
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,舟,彭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丨一丨乚一丶丿一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép